Hiệu năng tốc độ VPS Server tại Upcloud chi tiết nhất

Upcloud đang quảng cáo có tốc độ ổ cứng đọc ghi cao ngất ngưởng, đánh bại các đối thủ tầm cỡ như Linode, Vultr và DigitalOcean. Vậy thực sự thông số hiệu năng tốc độ CPU, Ram và Network Server Upcloud như thế nào? Hôm nay bài viết này bao gồm các thông số mình test trên từng Upcloud Server location cho các bạn tự đánh giá nhé. Hiện tại Upcloud hỗ trợ 8 Server Location trên 6 quốc gia bao gồm: Đức, Phần Lan, Hà Lan, Anh, Mỹ và đặc biệt có Singapore cho tốc độ về Việt Nam rất tốt. Hiện tại Upcloud đang có chương trình tặng 25$ miễn phí, các bạn xem chi tiết tại bài này nhé.

Thông số hiệu năng Server tại Upcloud chi tiết từng địa điểm

Mình sẽ sử dụng các thông số VPS giống nhau cho từng Location để có điểm số công bằng nhất. Gói mình sử dụng cũng là gói thấp nhất tại đây, 5$ 1 tháng ngang bằng với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên mình không hiểu sao Location tại Phần Lan, là trụ sở của công ty này có gói thấp nhất là 7.5$ nhưng thông số cấu hình bằng các Location khác có giá 5$. Thông số mình sử dụng để test bao gồm 25gb SSD, 1GB Ram, 1 nhân CPU, Centos 7.

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Server Singapore

Mình sẽ lấy thông số hiệu năng tại Singapore trước vì đây là vị trí Server mà hầu hết các bạn quan tâm. Và nó cũng ở rất gần ở Việt Nam nên mình sẽ ưu tiên nó trước.
Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 418.3 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 99.2k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 63.0k
  • Độ trễ (Latency): 260.1us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.21ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 5521.19 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4417.99 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 19.3MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 15.1MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 18.4MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 19.2MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 8.42MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 1.63MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 30.1MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Đức Germany

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.976 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 422.7 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 94.1k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 51.4k
  • Độ trễ (Latency): 302.7us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.16 ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 5794.55 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4436.76 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 3.24MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 1.85MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 3.91MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 5.10MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 5.00MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 9.09MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 8.47MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Mỹ United State Chicago

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 422.00 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 99.8k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 64.1k
  • Độ trễ (Latency): 198.7us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.12ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 6027.64 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4812.79 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 5.06MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 4.63MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 5.02MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 6.92MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 6.83MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 7.63MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 6.95MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Mỹ United State San José

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 422.3 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 99.5k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 56.0k
  • Độ trễ (Latency): 197.0us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.13ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 6029.41 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4816.59 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 6.38MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 5.67MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 6.72MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 8.26MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 8.37MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 527KB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 5.84MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại London Anh

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 419.7 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 99.8k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 62.0k
  • Độ trễ (Latency): 282.6us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.27ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 5552.30 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4454.83 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 5.42MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 5.59MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 6.02MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 7.47MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 7.08MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 6.51MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 6.42MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Hà Lan Netherlands

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 421.7 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 100k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 70.6k
  • Độ trễ (Latency): 197.0us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.10 ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 6050.26 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4818.32 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 5.71MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 5.27MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 5.35MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 6.56MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 6.58MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 8.64MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 8.83MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Phần Lan Helsinki-1

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 422.0 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 101k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 85.2k
  • Độ trễ (Latency): 197.0us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.19 ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 5859.45 MiB/sec
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4622.55 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 4.87MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 4.46MB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 4.17MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 5.97MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 6.12MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 8.01MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 7.99MB/s

Thông số cấu hình và hiệu năng Upcloud tại Phần Lan Helsinki-2

Hiệu năng Upcloud tại Phần Lan Helsinki-2
Hiệu năng Upcloud tại Phần Lan Helsinki-2

Thông tin và hiệu năng:

  • Công nghệ ảo hóa/ Virtualization:KVM
  • Thông số CPU/ CPU model:Intel(R) Xeon(R) Gold 6136 CPU @ 3.00GHz
  • Tần số CPU (CPU frequency): 2992.968 MHz
  • Số nhân CPU (CPU cores): 1
  • Dung lượng Ram (Ram storage) : 1GB
  • Dung lượng ổ cứng ( Disk size): 25GB
  • Đọc ghi trung bình (I/O Average): 425.0 MB/s
  • Đọc ngẫu nhiên (Single Read IOPS): 99.6k
  • Ghi ngẫu nhiên (Single Write IOPS) : 67.5k
  • Độ trễ (Latency): 207.5us
  • Tốc độ xử lý (CPU Peformance): 2.13 ms
  • Tốc độ đọc Ram (Read Transferred): 5982.12 MiB/se
  • Tốc độ ghi Ram (Write Transferred): 4781.68 MiB/sec

Tốc độ mạng Speedtest về Việt Nam

      • VNPT, Ha Noi, VN – 1.04MB/s
      • VNPT, Da Nang, VN – 627KB/s
      • VNPT, Ho Chi Minh, VN – 3.40MB/s
      • Viettel Network, Ha Noi, VN – 5.96MB/s
      • Viettel Network, Ho Chi Minh, VN – 5.97MB/s
      • FPT Telecom, Ha Noi, VN – 7.59MB/s
      • FPT Telecom, Ho Chi Minh, VN – 8.02MB/s

Đó là tất cả thông số mình ghi ghi lại được sau khi test dùng tool Script VPS Server Test V1.0 của Engviet nhé.
Riêng phần thông số tốc độ mạng mình nghĩ thiệt thòi cho Upcloud. Vì mình làm bài test này đang trong thời gian cáp quang biển AAG bị đứt  nên riêng phần test tốc độ về Việt Nam sẽ có sai lệch rất lớn. Nhưng không sao, các bạn có thể tự làm bài test khi mạng đã ổn định theo hướng dẫn tại đây. Mình giới thiệu thêm cách để truy cập Internet nhanh hơn trong đại dịch Covid-19 đang hoành hành. Cám ơn các bạn, chúc 1 ngày vui vẻ.

Để Lại Bình Luận

avatar